silicone resin
Danh từ:
Silicone resin (nhựa silicone) là một hợp chất polymer silicone, thường ở dạng rắn hoặc bán rắn, có khả năng chịu nhiệt, chống thấm nước và chống hóa chất tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, chất phủ, keo dán, và vật liệu cách điện.
- (Nhựa silicone thường được dùng làm lớp phủ cho các linh kiện điện tử để bảo vệ chúng khỏi độ ẩm.)
- (Khả năng chịu nhiệt cao của nhựa silicone khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ dùng nhà bếp chịu được lò nướng.)
- "silicone resin-based coating": lớp phủ gốc nhựa silicone. (Lớp phủ gốc nhựa silicone ngăn rỉ sét trên bề mặt kim loại.)
- "silicone resin adhesive": chất kết dính nhựa silicone. (Chất kết dính nhựa silicone được dùng trong hàng không vũ trụ để gắn kết các vật liệu nhẹ.)
- Silicone (danh từ): silicon (chất đàn hồi gốc silicon, khác với nhựa silicone). (Silicon mềm và linh hoạt hơn nhựa silicone.)
- Resin (danh từ): nhựa (nói chung, không nhất thiết là silicone). (Nhựa epoxy là một loại nhựa tổng hợp khác.)
- Polymer silicone: polymer silicone (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
- Silicone polymer: polymer silicone (cùng nghĩa, thường dùng trong hóa học).
Không có cụm động từ trực tiếp với cụm danh từ này. Tuy nhiên:
- Coat with silicone resin: phủ lên bằng nhựa silicone.
The factory coats the circuit boards with silicone resin. (Nhà máy phủ nhựa silicone lên các bảng mạch.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "Resistant as silicone resin": bền như nhựa silicone (ẩn dụ về độ bền).
His loyalty is as resistant as silicone resin. (Lòng trung thành của anh ấy bền như nhựa silicone.)